Phần mềm mã nguồn mở là gì? Lợi ích, lịch sử và sự khác biệt

Trong thế giới công nghệ hiện đại, khái niệm phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software – OSS) ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò thiết yếu. Đây là loại phần mềm được phân phối cùng với mã nguồn, mang lại khả năng truy cập, sử dụng, sửa đổi và chia sẻ tự do cho mọi người. Nhờ đặc tính này, mã nguồn mở đã trở thành động lực thúc đẩy đổi mới, hợp tác và phát triển trong nhiều lĩnh vực công nghệ, từ các hệ điều hành lớn đến các ứng dụng chuyên biệt.

Mã nguồn, phần cốt lõi của mọi phần mềm, thường ẩn sau giao diện người dùng mà hầu hết chúng ta không nhìn thấy. Nó bao gồm các dòng lệnh được lập trình viên viết ra để kiểm soát cách một chương trình hoặc ứng dụng hoạt động. Với phần mềm mã nguồn mở, các lập trình viên có quyền truy cập vào mã nguồn này, cho phép họ điều chỉnh, thêm tính năng hoặc sửa chữa các phần của chương trình. OSS thường đi kèm với một giấy phép quy định cách thức phần mềm có thể được sửa đổi và phân phối, đảm bảo quyền lợi và sự linh hoạt cho cộng đồng người dùng.

Lịch sử hình thành và phát triển của phần mềm mã nguồn mở

Ý tưởng về việc chia sẻ mã nguồn miễn phí và công khai đã được Richard Stallman, một lập trình viên tại MIT, đề xuất vào năm 1983. Stallman tin rằng các lập trình viên nên có quyền truy cập vào phần mềm để tìm hiểu, sửa đổi và cải thiện nó một cách tối ưu. Ông đã tiên phong phát hành mã nguồn miễn phí dưới Giấy phép Công cộng GNU (GNU Public License) của riêng mình.

Cách tiếp cận và triết lý của Stallman đã tạo nền tảng vững chắc, dẫn đến sự ra đời của Sáng kiến Nguồn mở (Open Source Initiative) vào năm 1998. Kể từ đó, phong trào mã nguồn mở đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một phần không thể thiếu của hệ sinh thái công nghệ toàn cầu.

Mô hình kho lưu trữ công cộng chia sẻ mã nguồn mởMô hình kho lưu trữ công cộng chia sẻ mã nguồn mở

Cơ chế hoạt động của phần mềm mã nguồn mở

Phần mềm mã nguồn mở thường được lưu trữ trong các kho lưu trữ công cộng (public repositories) và được chia sẻ rộng rãi. Bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào cũng có thể truy cập các kho này để sử dụng mã nguồn một cách độc lập hoặc đóng góp ý kiến, cải tiến về thiết kế và chức năng của dự án chung.

Mỗi phần mềm mã nguồn mở đều có một giấy phép phân phối kèm theo. Giấy phép này bao gồm các điều khoản chi tiết, xác định rõ quyền và trách nhiệm của các nhà phát triển trong việc sử dụng, nghiên cứu, sửa đổi và phân phối lại phần mềm. Theo Synopsys Black Duck® KnowledgeBase, dưới đây là năm loại giấy phép mã nguồn mở phổ biến nhất hiện nay:

  • MIT License: Một trong những giấy phép tự do nhất, cho phép sử dụng, sửa đổi, phân phối mà không yêu cầu công bố mã nguồn thay đổi.
  • GNU General Public License (GPL) 2.0: Giấy phép này nghiêm ngặt hơn, yêu cầu mọi bản sao hoặc bản sửa đổi của mã nguồn phải được cung cấp công khai theo cùng một giấy phép.
  • Apache License 2.0: Cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm mà không cần công bố mã nguồn thay đổi, nhưng phải giữ lại thông báo bản quyền và các điều khoản giấy phép.
  • GNU General Public License (GPL) 3.0: Phiên bản cập nhật của GPL 2.0, tập trung vào việc bảo vệ quyền tự do của người dùng trước các hạn chế của phần mềm độc quyền.
  • BSD License 2.0 (3 điều khoản, Mới hoặc Sửa đổi): Tương tự MIT License, rất tự do, yêu cầu giữ lại các điều khoản cấp phép và từ chối bảo hành.

Khi mã nguồn được thay đổi, các dự án OSS thường yêu cầu thông báo về những thay đổi này cùng với các phương pháp đã được sử dụng. Tùy thuộc vào điều khoản cấp phép, phần mềm phát sinh từ những sửa đổi này có thể phải được cung cấp miễn phí trong một số trường hợp.

Quan niệm về lỗi trong phần mềm mã nguồn mở

Nhiều người có thể lầm tưởng rằng phần mềm mã nguồn mở không có lỗi. Tuy nhiên, câu trả lời là không. Với sự tham gia của nhiều bên trong việc thực hiện các sửa đổi và cải tiến, phần mềm mã nguồn mở không thể tránh khỏi các lỗ hổng về chất lượng, hiệu suất và bảo mật.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa OSS và phần mềm thương mại nằm ở cơ chế khắc phục lỗi. Với phần mềm mã nguồn mở, cộng đồng lập trình viên rộng lớn trên toàn thế giới cùng nhau giám sát và phát triển. Điều này có nghĩa là các lỗi thường được xác định và sửa chữa nhanh hơn nhờ vào sự đóng góp của nhiều chuyên gia. Ngược lại, đối với phần mềm thương mại, trách nhiệm sửa lỗi thuộc về nhà cung cấp. Mặc dù cả hai loại phần mềm đều có thể tồn tại lỗ hổng, nhưng cách thức và tốc độ xử lý lỗi là yếu tố phân biệt chính.

Phần mềm mã nguồn mở và mã nguồn đóng: Những khác biệt cốt lõi

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa phần mềm mã nguồn mở (OSS) và phần mềm mã nguồn đóng (độc quyền) là rất quan trọng để đưa ra lựa chọn phù hợp. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các tiêu chí chính:

Tiêu chí Phần mềm mã nguồn mở Phần mềm mã nguồn đóng
Giá thành Miễn phí truy cập và sử dụng. Chi phí thay đổi tùy theo quy mô của phần mềm và gói dịch vụ.
Quyền tùy chỉnh Hoàn toàn có thể tùy chỉnh nhưng phụ thuộc vào giấy phép nguồn mở. Các yêu cầu thay đổi phải được gửi đến công ty bán phần mềm. Điều này bao gồm các bản sửa lỗi, tính năng và cải tiến.
Trải nghiệm người dùng Trải nghiệm người dùng thường không cao như đối với phần mềm mã nguồn đóng. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào mục tiêu của dự án và năng lực của đơn vị duy trì. Thân thiện hơn với người dùng. Trải nghiệm người dùng được đề cao, bởi đây là sản phẩm vì lợi nhuận.
Chính sách hậu mãi Một số phần mềm mã nguồn mở rất phổ biến (ví dụ: OSS do Red Hat hoặc SUSE phân phối) có nhiều hỗ trợ chuyên nghiệp. Nếu không, người dùng có thể tìm trợ giúp thông qua các diễn đàn hoặc email từ cộng đồng. Đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp luôn sẵn sàng. Mức độ dịch vụ khả dụng tùy thuộc vào thỏa thuận mức dịch vụ (SLA).
Bảo mật Mã nguồn được mở để mọi người cùng xem xét, phát hiện và giảm thiểu nguy cơ tồn tại các lỗi. Tuy nhiên, điều này không loại trừ một số lỗ hổng bảo mật có thể gây ra rủi ro đáng kể. Vì mã nguồn được đóng nên việc phát hiện lỗi có những giới hạn nhất định và các nhà phát triển có trách nhiệm khắc phục các rủi ro bảo mật.
Vendor lock-in Không có vendor lock-in về chi phí đi kèm. Tuy nhiên, việc tích hợp sâu vào hệ thống có thể tạo ra ràng buộc kỹ thuật sau này. Trong hầu hết các trường hợp, có nhiều khoản đầu tư lớn vào các phần mềm độc quyền. Việc chuyển sang một nhà cung cấp khác hoặc một giải pháp mã nguồn mở có thể gây ra tốn kém về chi phí và thời gian.
Mức độ phổ biến Một số giải pháp mã nguồn mở rất phổ biến và thậm chí còn dẫn đầu thị trường (ví dụ: hệ điều hành Linux, máy chủ web Apache). Trong một số ngành, phần mềm độc quyền phổ biến hơn, đặc biệt nếu nó đã có mặt trên thị trường trong nhiều năm và có lợi thế người đi đầu.
Sự tham gia của cộng đồng Bản chất của phần mềm mã nguồn mở là cho phép cộng đồng tham gia phát triển, đánh giá, phê bình và cải tiến phần mềm. Cộng đồng khép kín, sự tham gia của người dùng bị hạn chế.
Phát triển tính năng mới Người dùng có thể cải tiến hay phát triển tính năng mới nếu cần, hoặc đóng góp vào lộ trình phát triển của dự án. Chủ sở hữu phần mềm chịu trách nhiệm phát triển tính năng theo lộ trình của họ.

Ưu và nhược điểm của phần mềm mã nguồn mở

Ưu điểm

  • Miễn phí và tiết kiệm chi phí: Hầu hết các phần mềm mã nguồn mở đều miễn phí, giúp các cá nhân và tổ chức tiết kiệm đáng kể chi phí cấp phép.
  • Linh hoạt cao và khả năng tùy chỉnh: Các nhà phát triển có toàn quyền kiểm tra mã nguồn, từ đó điều chỉnh và tùy biến các tính năng để phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của mình.
  • Ổn định và bền vững: Mã nguồn mở thường được phát triển và duy trì bởi một cộng đồng lớn, đảm bảo tính ổn định và khả năng sử dụng lâu dài cho các dự án.
  • Thúc đẩy đổi mới và sáng tạo: Bằng cách cung cấp mã nguồn sẵn có, OSS khuyến khích các lập trình viên tận dụng và cải thiện phần mềm hiện có, thậm chí tạo ra những đổi mới hoàn toàn mới.
  • Cải tiến liên tục bởi cộng đồng: Với sự tham gia đông đảo của cộng đồng, mã nguồn mở được liên tục sửa lỗi và nâng cấp, đảm bảo chất lượng và tính bảo mật theo thời gian.
  • Cơ hội học hỏi tuyệt vời: Mã nguồn mở là nguồn tài nguyên vô giá cho sinh viên và lập trình viên muốn học hỏi cách phát triển phần mềm, tiếp nhận phản hồi từ cộng đồng và tránh lặp lại các lỗi phổ biến.

Nhược điểm

  • Độ phức tạp trong sử dụng và thiết lập: Một số phần mềm mã nguồn mở có thể yêu cầu kiến thức kỹ thuật nhất định để cài đặt, cấu hình và sử dụng, thiếu giao diện người dùng thân thiện.
  • Vấn đề tương thích: Khi tích hợp phần cứng độc quyền với OSS, đôi khi cần các trình điều khiển chuyên biệt chỉ có sẵn từ nhà sản xuất phần cứng, gây ra khó khăn về tương thích.
  • Trách nhiệm pháp lý: Khác với phần mềm thương mại có bảo hành và trách nhiệm rõ ràng từ nhà cung cấp, mã nguồn mở thường ít có các điều khoản bảo hành, trách nhiệm pháp lý hoặc bồi thường vi phạm. Điều này đòi hỏi người dùng phải tự chịu trách nhiệm trong việc duy trì tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý liên quan.

Phần mềm mã nguồn mở không chỉ là một mô hình phát triển mà còn là một triết lý về sự hợp tác và chia sẻ. Nó đã và đang định hình lại cách chúng ta tương tác với công nghệ, mở ra những khả năng vô hạn cho sự đổi mới. VinBigdata, với việc mở mã nguồn VinDr Lab – phần mềm gán nhãn dữ liệu y tế, đã minh chứng cho cam kết thúc đẩy cộng đồng Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu tại Việt Nam. Đây là cơ hội tuyệt vời để các kỹ sư và tổ chức tùy chỉnh mã nguồn, góp phần vào sự phát triển của y tế ứng dụng AI. Bạn có thể tìm hiểu thêm và truy cập mã nguồn tại: https://github.com/vinbigdata-medical/vindr-lab.

Để lại một bình luận

Hotline: 0869 836 xxx
Liên Hệ Chúng Tôi Nhắn tin Facebook Zalo: 0869 836 xxx