Từ Vựng & Thuật Ngữ “Khởi Nghiệp Tiếng Anh” Đầy Đủ Nhất

Hiện nay, khởi nghiệp tiếng Anh là một chủ đề được quan tâm rộng rãi bởi rất nhiều bạn trẻ Việt Nam, đặc biệt là những người mong muốn phát triển sự nghiệp trong môi trường quốc tế hoặc đang chuẩn bị cho các kỳ thi tiếng Anh như IELTS. Việc nắm vững các từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành về khởi nghiệp không chỉ giúp bạn tự tin giao tiếp mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực này. Bài viết này của Hỗ Trợ FM sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các thuật ngữ quan trọng nhất liên quan đến khởi nghiệp trong tiếng Anh.

1. Khởi Nghiệp Tiếng Anh Là Gì?

Trong tiếng Anh, khái niệm khởi nghiệp được thể hiện qua nhiều từ và cụm từ khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền tải.

  • Startup / Start-up: (danh từ) Dùng để chỉ một công ty khởi nghiệp, thường là doanh nghiệp mới với mô hình sáng tạo và tiềm năng tăng trưởng cao.
    • Ví dụ: He founded a tech startup in 2022. (Anh ấy đã thành lập một công ty khởi nghiệp công nghệ vào năm 2022.)
  • To start a business / To start up a business: (động từ) Nhấn mạnh vào hành động bắt đầu một hoạt động kinh doanh.
    • Ví dụ: They decided to start up a business selling handmade candles. (Họ quyết định khởi nghiệp bằng cách kinh doanh nến thủ công.)
  • Entrepreneurship: (danh từ) Khởi nghiệp, dùng để chỉ toàn bộ quá trình khởi tạo, phát triển và điều hành một doanh nghiệp mới.
    • Ví dụ: Entrepreneurship requires creativity, resilience, and a willingness to take calculated risks. (Khởi nghiệp đòi hỏi sự sáng tạo, kiên cường và sẵn sàng chấp nhận những rủi ro có tính toán.)
  • Entrepreneur: (danh từ) Doanh nhân/Nhà khởi nghiệp, người thực hiện quá trình entrepreneurship.
    • Ví dụ: Being an entrepreneur requires more than just a good idea. (Trở thành nhà khởi nghiệp đòi hỏi nhiều hơn là chỉ có một ý tưởng hay.)

2. Các Từ Vựng Chủ Đề Khởi Nghiệp Tiếng Anh

Để tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này, chúng ta hãy cùng khám phá bộ từ vựng về khởi nghiệp thông dụng kèm ví dụ cụ thể, được phân loại theo các nhóm chính.

2.1. Những Người Trong Tổ Chức

  • Founder /ˈfaʊndər/: Nhà sáng lập
    • Ví dụ: Brian Chesky is one of the founders of Airbnb and led it to become a hugely successful startup. (Brian Chesky là một trong những nhà sáng lập của Airbnb và dẫn dắt nó trở thành một công ty khởi nghiệp vô cùng thành công.)
  • Co-founder /ˌkoʊ ˈfaʊndər/: Nhà đồng sáng lập
    • Ví dụ: Steve Wozniak was the co-founder of Apple alongside Steve Jobs, bringing technical expertise to the partnership. (Steve Wozniak là nhà đồng sáng lập của Apple cùng với Steve Jobs, mang đến chuyên môn kỹ thuật cho sự hợp tác này.)
  • Investor /ɪnˈvestər/: Nhà đầu tư
    • Ví dụ: The startup attracted several high-profile investors who believed in their innovative business model. (Công ty khởi nghiệp đã thu hút nhiều nhà đầu tư nổi tiếng, những người tin tưởng vào mô hình kinh doanh sáng tạo của họ.)
  • Mentor /ˈmentɔːr/: Người cố vấn
    • Ví dụ: Having an experienced mentor helped the young entrepreneur avoid common mistakes in the early stages of her business. (Có một cố vấn giàu kinh nghiệm đã giúp nữ doanh nhân trẻ tránh được những sai lầm phổ biến trong giai đoạn đầu của doanh nghiệp.)
  • Shareholder /ˈʃeərˌhoʊldər/: Cổ đông
    • Ví dụ: The company’s shareholders voted to approve the merger with their biggest competitor. (Các cổ đông của công ty đã bỏ phiếu thông qua việc sáp nhập với đối thủ cạnh tranh lớn nhất của họ.)
  • Management Team /ˈmænɪdʒmənt tiːm/: Đội ngũ quản lý
    • Ví dụ: A strong management team is crucial for navigating the challenges of scaling a startup. (Một đội ngũ quản lý mạnh mẽ là yếu tố quan trọng để vượt qua những thách thức khi mở rộng quy mô một công ty khởi nghiệp.)

2.2. Tổ Chức Doanh Nghiệp

  • Company /ˈkʌmpəni/: Công ty
    • Ví dụ: They transformed their small family company into a multinational corporation within a decade. (Họ đã biến công ty gia đình nhỏ của mình thành một tập đoàn đa quốc gia trong vòng một thập kỷ.)
  • Consortium /kənˈsɔːrtiəm/: Công ty mẹ/Tập đoàn
    • Ví dụ: The international consortium brings together expertise from five different specialized companies. (Tập đoàn quốc tế này tập hợp chuyên môn từ năm công ty chuyên biệt khác nhau.)
  • Subsidiary /səbˈsɪdiəri/: Công ty con
    • Ví dụ: The tech giant acquired the startup as a wholly-owned subsidiary, allowing it to operate with relative independence. (Gã khổng lồ công nghệ đã mua lại công ty khởi nghiệp này như một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn, cho phép nó hoạt động với sự độc lập tương đối.)
  • Outlet /ˈaʊtlet/: Cửa hàng bán lẻ
    • Ví dụ: After success online, the brand opened its first physical outlet in downtown Manhattan. (Sau khi thành công trên mạng, thương hiệu này đã mở cửa hàng bán lẻ đầu tiên ở trung tâm Manhattan.)
  • Branch office /bræntʃ ˈɒfɪs/: Chi nhánh
    • Ví dụ: As part of their expansion strategy, the company opened new branch offices in three major cities. (Như một phần trong chiến lược mở rộng, công ty đã mở các chi nhánh mới ở ba thành phố lớn.)
  • Organizational Structure /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl ˈstrʌktʃər/: Cơ cấu tổ chức
    • Ví dụ: They redesigned their organizational structure to be more agile and responsive to market changes. (Họ đã thiết kế lại cơ cấu tổ chức để linh hoạt hơn và đáp ứng nhanh hơn với những thay đổi của thị trường.)

2.3. Tài Chính & Đầu Tư

  • Investment /ɪnˈvestmənt/: Vốn đầu tư
    • Ví dụ: The initial investment of $500,000 allowed them to develop their prototype and hire a small team. (Khoản đầu tư ban đầu 500.000 đô la đã cho phép họ phát triển mẫu thử và thuê một đội ngũ nhỏ.)
  • Funding /ˈfʌndɪŋ/: Sự kêu gọi vốn/Tài trợ
    • Ví dụ: The biotech startup secured second-round funding of $10 million to expand their research capabilities. (Công ty khởi nghiệp công nghệ sinh học đã đảm bảo khoản gói vốn vòng hai trị giá 10 triệu đô la để mở rộng năng lực nghiên cứu của họ.)
  • Revenue model /ˈrevənjuː ˈmɒdl/: Mô hình doanh thu
    • Ví dụ: Their subscription-based revenue model provides predictable income and high customer retention. (Mô hình doanh thu dựa trên đăng ký của họ mang lại thu nhập ổn định và tỷ lệ giữ chân khách hàng cao.)
  • Financial Plan /faɪˈnænʃl plæn/: Kế hoạch tài chính
    • Ví dụ: The financial plan outlined their projected revenue, expenses, and profit margins for the next five years. (Kế hoạch tài chính đã phác thảo doanh thu dự kiến, chi phí và tỷ suất lợi nhuận của họ trong năm năm tới.)
  • Funding Requirement /ˈfʌndɪŋ rɪˈkwaɪərmənt/: Yêu cầu về kinh phí
    • Ví dụ: In their pitch to investors, they detailed their funding requirements and how the capital would be allocated. (Trong bài thuyết trình với các nhà đầu tư, họ đã chi tiết hóa các yêu cầu về kinh phí và cách phân bổ vốn.)
  • Cash flow /kæʃ floʊ/: Dòng tiền
    • Ví dụ: Managing cash flow is critical for startups, especially during the early stages when revenue may be inconsistent. (Quản lý dòng tiền là điều cần thiết đối với các công ty khởi nghiệp, đặc biệt là trong giai đoạn đầu khi doanh thu có thể không ổn định.)
  • Merger and Acquisition /ˈmɜːrdʒər ænd ˌækwɪˈzɪʃn/: Mua bán và sáp nhập công ty (M&A)
    • Ví dụ: The merger and acquisition strategy helped the company quickly gain market share in new regions. (Chiến lược mua bán và sáp nhập đã giúp công ty nhanh chóng giành thị phần ở các khu vực mới.)
  • Exiting Strategy /ˈekzɪtɪŋ ˈstrætədʒi/: Chiến lược thoái vốn
    • Ví dụ: Many startup founders develop an exiting strategy from the beginning, often aiming for acquisition by a larger company. (Nhiều nhà sáng lập startup phát triển chiến lược thoái vốn ngay từ đầu, thường nhắm đến việc được mua lại bởi một công ty lớn hơn.)

2.4. Chiến Lược Kinh Doanh

  • Business vision /ˈbɪznɪs ˈvɪʒn/: Tầm nhìn kinh doanh
    • Ví dụ: Their clear business vision to revolutionize urban transportation attracted both investors and talented employees. (Tầm nhìn kinh doanh rõ ràng của họ về việc cách mạng hóa giao thông đô thị đã thu hút cả nhà đầu tư lẫn nhân viên tài năng.)
  • Business field /ˈbɪznɪs fiːld/: Lĩnh vực kinh doanh
    • Ví dụ: They identified a niche business field that was underserved by existing companies in the market. (Họ đã xác định một lĩnh vực kinh doanh ngách chưa được phục vụ đầy đủ bởi các công ty hiện có trên thị trường.)
  • Market Analysis /ˈmɑːrkɪt əˈnælɪsɪs/: Phân tích thị trường
    • Ví dụ: Their comprehensive market analysis revealed untapped opportunities in the senior healthcare sector. (Phân tích thị trường toàn diện của họ đã tiết lộ những cơ hội chưa được khai thác trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.)
  • Executive Summary /ɪɡˈzekjətɪv ˈsʌməri/: Bản tóm tắt kế hoạch kinh doanh
    • Ví dụ: The executive summary captured the essence of their business plan and immediately caught the attention of potential investors. (Bản tóm tắt kế hoạch kinh doanh đã nắm bắt được tinh hoa của kế hoạch kinh doanh và ngay lập tức thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư tiềm năng.)
  • Target market /ˈtɑːrɡɪt ˈmɑːrkɪt/: Thị trường mục tiêu
    • Ví dụ: They narrowed their target market to health-conscious millennials in urban areas. (Họ đã thu hẹp thị trường mục tiêu của mình vào thế hệ millennials có ý thức về sức khỏe ở các khu vực đô thị.)
  • Market share /ˈmɑːrkɪt ʃeər/: Thị phần
    • Ví dụ: Despite being a newcomer, the startup quickly captured 15% market share due to their innovative product. (Mặc dù là người mới, công ty khởi nghiệp này đã nhanh chóng chiếm 15% thị phần nhờ sản phẩm sáng tạo của họ.)
  • Competitive Advantage /kəmˈpetətɪv ədˈvæntɪdʒ/: Lợi thế cạnh tranh
    • Ví dụ: Their competitive advantage lies in their proprietary technology that makes their product more efficient than competitors. (Lợi thế cạnh tranh của họ nằm ở công nghệ độc quyền giúp sản phẩm của họ hiệu quả hơn so với đối thủ cạnh tranh.)
  • Sales and Marketing Strategy /seɪlz ænd ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/: Chiến lược bán hàng và marketing
    • Ví dụ: Their sales and marketing strategy focused on building a strong online presence and leveraging influencer partnerships. (Chiến lược bán hàng và marketing của họ tập trung vào việc xây dựng sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng và tận dụng các mối quan hệ đối tác với những người có ảnh hưởng.)
  • Distribution Channels /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn ˈtʃænəlz/: Kênh phân phối bán hàng
    • Ví dụ: They expanded their distribution channels to include both online sales and strategic retail partnerships. (Họ đã mở rộng các kênh phân phối để bao gồm cả bán hàng trực tuyến và quan hệ đối tác bán lẻ chiến lược.)
  • Sales Forecast /seɪlz ˈfɔːrkæst/: Dự báo kinh doanh
    • Ví dụ: The sales forecast predicted a 200% growth in the second year following their product launch. (Dự báo doanh số đã dự đoán mức tăng trưởng 200% trong năm thứ hai sau khi ra mắt sản phẩm.)

2.5. Quản Lý & Vận Hành

  • Operation Plan /ˌɒpəˈreɪʃn plæn/: Kế hoạch quản lý
    • Ví dụ: Their operation plan detailed how they would manufacture, distribute, and support their product efficiently. (Kế hoạch vận hành của họ đã chi tiết hóa cách họ sẽ sản xuất, phân phối và hỗ trợ sản phẩm của mình một cách hiệu quả.)
  • Day-to-day Business Operations /ˌdeɪ tə deɪ ˈbɪznɪs ˌɒpəˈreɪʃənz/: Hoạt động kinh doanh hàng ngày
    • Ví dụ: The COO oversees the day-to-day business operations while the CEO focuses on long-term strategy. (Giám đốc điều hành giám sát các hoạt động kinh doanh hàng ngày trong khi CEO tập trung vào chiến lược dài hạn.)
  • Management Summary /ˈmænɪdʒmənt ˈsʌməri/: Quản lý sơ bộ
    • Ví dụ: The management summary highlighted the diverse backgrounds and complementary skills of the leadership team. (Bản tóm tắt quản lý đã nhấn mạnh nền tảng đa dạng và kỹ năng bổ sung của đội ngũ lãnh đạo.)
  • Human Resource Plan /ˈhjuːmən rɪˈsɔːrs plæn/: Kế hoạch về nhân sự
    • Ví dụ: Their human resource plan outlined their hiring strategy, compensation structure, and employee development programs. (Kế hoạch nhân sự của họ đã phác thảo chiến lược tuyển dụng, cơ cấu đãi ngộ và các chương trình phát triển nhân viên.)
  • Accelerator/Incubator /əkˈseləreɪtər/ˈɪŋkjubeɪtər/: Vườn ươm doanh nghiệp
    • Ví dụ: The startup joined a prestigious accelerator program that provided mentorship, funding, and valuable industry connections. (Công ty khởi nghiệp đã tham gia một chương trình vườn ươm doanh nghiệp uy tín, cung cấp sự cố vấn, tài trợ và các mối liên hệ ngành có giá trị.)

3. Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Khởi Nghiệp Thông Dụng

Bên cạnh những từ vựng cơ bản ở phần trên, chủ đề khởi nghiệp cũng có rất nhiều thuật ngữ chuyên dụng mà chúng ta cần phải lưu ý. Trong phần này, Hỗ Trợ FM sẽ tiếp tục đưa ra cho các bạn những thuật ngữ thường dùng khi nói tới lĩnh vực khởi nghiệp.

Thuật ngữ về khởi nghiệp Tiếng AnhThuật ngữ về khởi nghiệp Tiếng Anh*Thuật ngữ về khởi nghiệp Tiếng Anh*

  • Angel investor /ˈeɪndʒəl ɪnˈvestər/: Nhà đầu tư thiên thần
    Nhà đầu tư thiên thần là thuật ngữ dùng để chỉ những cá nhân hay tổ chức giàu có, có giá trị tài sản lớn hỗ trợ về mặt tài chính cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong thời kỳ hình thành và triển khai ý tưởng. Việc làm đó thường để đổi lấy mục đích giành một quyền sở hữu trong công ty.
    • Ví dụ: The early-stage startup attracted an angel investor who provided $200,000 in exchange for 10% equity. (Công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu đã thu hút một nhà đầu tư thiên thần, người đã cung cấp 200.000 USD để đổi lấy 10% cổ phần.)
  • Venture capitalist /ˈventʃər ˈkæpɪtəlɪst/: Nhà đầu tư mạo hiểm
    Nhà đầu tư mạo hiểm là các nhà đầu tư tài trợ vốn cho các doanh nghiệp nhỏ, các doanh nghiệp khởi nghiệp đang trong quá trình hình thành và phát triển có tiềm năng tăng trưởng lớn để đổi lấy cổ phần. Đây là những nhà đầu tư có chuyên môn và khả năng phân tích, đánh giá tốt để nhìn nhận chính xác tiềm năng của các doanh nghiệp.
    • Ví dụ: Their innovative AI solution caught the attention of several venture capitalists, resulting in a competitive funding round. (Giải pháp AI sáng tạo của họ đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà đầu tư mạo hiểm, dẫn đến một vòng gói vốn cạnh tranh.)
  • Seed funding /siːd ˈfʌndɪŋ/: Vòng đầu tư hạt giống
    Đây là giai đoạn công ty khởi nghiệp nhận số vốn đầu tư đầu tiên để khởi động doanh nghiệp. Số vốn đầu tư trong giai đoạn này thường đến từ chính những người sáng lập hoặc những nhà đầu tư thiên thần.
    • Ví dụ: The startup used their seed funding of $500,000 to build their minimum viable product and test market fit. (Công ty khởi nghiệp đã sử dụng vốn đầu tư hạt giống 500.000 USD để xây dựng sản phẩm khả thi tối thiểu và kiểm tra sự phù hợp của thị trường.)
  • Serie A, Serie B, Serie C /ˈsɪəri eɪ, ˈsɪəri biː, ˈsɪəri siː/: Tên gọi các vòng cấp vốn
    Đây là cách gọi lần lượt các vòng cấp vốn từ nhà đầu tư mạo hiểm. Trong đó, Serie A là vòng cấp vốn đầu tiên, để có được vòng cấp vốn này, doanh nghiệp thường đã ở trong giai đoạn phát triển và có doanh thu.
    • Ví dụ: After demonstrating significant traction, the company raised $8 million in their Serie A round to scale operations. (Sau khi chứng minh được sức hút đáng kể, công ty đã huy động được 8 triệu USD trong vòng gói vốn Serie A để mở rộng hoạt động.)
  • Bootstrapping /ˈbuːtstræpɪŋ/: Tự khởi nghiệp
    Đây là thuật ngữ chỉ những doanh nghiệp tự lực khởi nghiệp bằng vốn là tiền và tài sản cá nhân trong những giai đoạn đầu tiên.
    • Ví dụ: They chose bootstrapping over seeking external investment, allowing them to maintain complete control over their business decisions. (Họ đã chọn tự khởi nghiệp thay vì tìm kiếm đầu tư bên ngoài, cho phép họ duy trì quyền kiểm soát hoàn toàn đối với các quyết định kinh doanh.)
  • IPO (Initial Public Offering) /ˌaɪ piː ˈoʊ (ɪˈnɪʃl ˌpʌblɪk ˈɒfərɪŋ)/: Phát hành công khai lần đầu
    Đây là thuật ngữ chỉ hoạt động phát hành, chào hàng cổ phiếu lần đầu với công chúng của doanh nghiệp hay hiểu một cách đơn giản hơn là đưa công ty lên sàn chứng khoán.
    • Ví dụ: After years of rapid growth, the tech company launched its IPO, valuing the business at over $1 billion. (Sau nhiều năm tăng trưởng nhanh chóng, công ty công nghệ đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, định giá doanh nghiệp hơn 1 tỷ USD.)
  • Crowdfunding /ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/: Gói vốn cộng đồng
    Đây là hình thức gói vốn, gây quỹ từ cộng đồng, kêu gọi sự đóng góp của cộng đồng (thường là trên các nền tảng Internet) để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển dự án.
    • Ví dụ: Their innovative product raised over $2 million through a successful Kickstarter crowdfunding campaign. (Sản phẩm sáng tạo của họ đã huy động được hơn 2 triệu USD thông qua một chiến dịch gói vốn cộng đồng thành công trên Kickstarter.)
  • Pitching /ˈpɪtʃɪŋ/: Trình bày ý tưởng
    Pitching là thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ việc nhà khởi nghiệp trình bày, thuyết trình ý tưởng và kế hoạch kinh doanh của mình trước những nhà đầu tư để kêu gọi vốn. Nếu bạn đã từng theo dõi chương trình Shark Tank thì bạn có thể hiểu hoạt động thuyết trình của các startup tại đó chính là hoạt động pitching.
    • Ví dụ: After weeks of preparation, they delivered a compelling pitching to a room full of potential investors. (Sau nhiều tuần chuẩn bị, họ đã trình bày một bài thuyết trình thuyết phục trước một phòng đầy các nhà đầu tư tiềm năng.)
  • Unicorn /ˈjuːnɪkɔːrn/: Công ty khởi nghiệp kỳ lân
    Unicorn là một thuật ngữ khá đặc biệt và mang ý nghĩa riêng trong lĩnh vực kinh doanh, khởi nghiệp. Danh từ này để ám chỉ những công ty khởi nghiệp hoạt động xuất sắc và thực sự trở nên lớn mạnh. Những công ty khởi nghiệp để được gọi là kỳ lân thì phải được định giá là ít nhất 1 tỷ USD trở lên.
    • Ví dụ: The fintech startup achieved unicorn status after being valued at $1.2 billion in their latest funding round. (Công ty khởi nghiệp fintech đã đạt được vị thế kỳ lân sau khi được định giá 1,2 tỷ USD trong vòng gói vốn mới nhất.)
  • Pivot /ˈpɪvət/: Chuyển hướng chiến lược
    Pivot trong khởi nghiệp là một thuật ngữ dùng để chỉ sự thay đổi chiến lược đáng kể trong mô hình kinh doanh, sản phẩm hoặc hướng đi của công ty, dựa trên phản hồi của thị trường hoặc kết quả thực tế.
    • Ví dụ: When their initial business model wasn’t gaining traction, they made a successful pivot to target enterprise clients instead of consumers. (Khi mô hình kinh doanh ban đầu của họ không đạt được sức hút, họ đã chuyển hướng thành công để nhắm đến khách hàng doanh nghiệp thay vì người tiêu dùng.)
  • Burn rate /bɜːrn reɪt/: Tốc độ đốt tiền
    Burn rate là một thuật ngữ tài chính thường được dùng trong các công ty khởi nghiệp, có nghĩa là số tiền mà một công ty đang chi tiêu hàng tháng (hoặc theo quý) để duy trì hoạt động, đặc biệt là khi chưa có hoặc chưa đủ doanh thu để bù lại.
    • Ví dụ: The CEO was concerned about their high burn rate and implemented cost-cutting measures to extend their runway. (CEO lo ngại về tốc độ đốt tiền cao của họ và đã thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí để kéo dài thời gian hoạt động.)
  • Runway /ˈrʌnweɪ/: Thời gian còn lại trước khi hết tiền
    Runway trong lĩnh vực khởi nghiệp (startup) là thuật ngữ dùng để chỉ thời gian mà một công ty có thể tiếp tục hoạt động với lượng tiền mặt hiện có, trước khi hết vốn nếu không có thêm doanh thu hoặc đầu tư mới.
    • Ví dụ: With their current burn rate, the startup had a runway of approximately 18 months before needing additional funding. (Với tốc độ đốt tiền hiện tại, công ty khởi nghiệp có thời gian hoạt động khoảng 18 tháng trước khi cần thêm vốn.)
  • Term sheet /tɜːrm ʃiːt/: Bản thỏa thuận điều khoản
    Term sheet là bản điều khoản đầu tư sơ bộ, phác thảo các điều kiện chính của thỏa thuận đầu tư giữa nhà đầu tư và công ty trước khi ký hợp đồng pháp lý chi tiết.
    • Ví dụ: After several rounds of negotiation, they received a favorable term sheet from the venture capital firm. (Sau nhiều vòng đàm phán, họ đã nhận được bản thỏa thuận điều khoản thuận lợi từ công ty đầu tư mạo hiểm.)

4. Collocations Chủ Đề Start-up Business

Trong lĩnh vực khởi nghiệp, việc sử dụng các collocation sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, thể hiện sự chuyên nghiệp và hiểu biết sâu về lĩnh vực này. Dưới đây là những collocation thông dụng nhất trong môi trường kinh doanh khởi nghiệp, kèm ví dụ cụ thể:

  • To balance the books /tə ˈbæləns ðə bʊks/: Cân bằng chi tiêu ngân sách
    • Ví dụ: The financial officer worked overtime to balance the books before the quarterly investor meeting. (Nhân viên tài chính đã làm việc ngoài giờ để cân bằng chi tiêu ngân sách trước cuộc họp nhà đầu tư hàng quý.)
  • To be self-employed /tə bi ˌself ɪmˈplɔɪd/: Làm việc cho chính mình (tự làm chủ)
    • Ví dụ: After ten years in corporate jobs, she decided to be self-employed and start her own consulting business. (Sau mười năm làm việc tại các công ty lớn, cô ấy quyết định tự làm chủ và bắt đầu doanh nghiệp tư vấn của riêng mình.)
  • Cut-throat competition /ˈkʌt θroʊt ˌkɒmpəˈtɪʃn/: Sự cạnh tranh khốc liệt
    • Ví dụ: The food delivery market is known for its cut-throat competition, with multiple companies fighting for market share. (Thị trường giao đồ ăn nổi tiếng với sự cạnh tranh khốc liệt, nhiều công ty đang tranh giành thị phần.)
  • To do market research /tə duː ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/: Nghiên cứu thị trường
    • Ví dụ: Before launching their product, they spent six months doing extensive market research to understand customer needs. (Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã dành sáu tháng để thực hiện nghiên cứu thị trường sâu rộng để hiểu nhu cầu của khách hàng.)
  • To drum up business /tə drʌm ʌp ˈbɪznɪs/: Thu hút khách hàng
    • Ví dụ: They offered special promotions at industry events to drum up business for their new consulting services. (Họ đã đưa ra các khuyến mãi đặc biệt tại các sự kiện trong ngành để thu hút khách hàng cho dịch vụ tư vấn mới của họ.)
  • To go into business with /tə ɡoʊ ˌɪntə ˈbɪznɪs wɪð/: Hợp tác kinh doanh với
    • Ví dụ: She decided to go into business with her former colleague because they had complementary skills and shared vision. (Cô ấy quyết định hợp tác kinh doanh với đồng nghiệp cũ vì họ có kỹ năng bổ sung cho nhau và tầm nhìn chung.)
  • Lifestyle business /ˈlaɪfstaɪl ˈbɪznɪs/: Doanh nghiệp kinh doanh vì đam mê
    • Ví dụ: She runs a lifestyle business that allows her to work flexible hours while pursuing her passion for sustainable fashion. (Cô ấy điều hành một doanh nghiệp vì đam mê cho phép cô làm việc với giờ giấc linh hoạt trong khi theo đuổi niềm đam mê với thời trang bền vững.)
  • To make a profit /tə meɪk ə ˈprɒfɪt/: Tạo lợi nhuận
    • Ví dụ: The startup began to make a profit in its third year after refining its business model. (Công ty khởi nghiệp bắt đầu tạo lợi nhuận vào năm thứ ba sau khi hoàn thiện mô hình kinh doanh.)
  • To take out a loan /tə teɪk aʊt ə loʊn/: Vay tiền
    • Ví dụ: Taking out a business loan could help startup businesses to overcome the Covid-19 crisis. (Vay một khoản vay kinh doanh có thể giúp những doanh nghiệp khởi nghiệp vượt qua cuộc khủng hoảng Covid-19.)
  • Stiff competition /stɪf ˌkɒmpəˈtɪʃn/: Sự cạnh tranh gay gắt
    • Ví dụ: Despite facing stiff competition from established players, the innovative startup managed to carve out a niche in the market. (Mặc dù phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty đã thành danh, công ty khởi nghiệp sáng tạo này đã thành công trong việc tạo ra một vị trí thị trường ngách.)
  • To lay someone off /tə leɪ ˌsʌmwʌn ɒf/: Sa thải ai đó
    • Ví dụ: During the economic downturn, the company reluctantly had to lay off 15% of its workforce to remain viable. (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, công ty đã miễn cưỡng phải sa thải 15% lực lượng lao động để duy trì khả năng tồn tại.)
  • To raise a company’s profile /tə reɪz ə ˈkʌmpəniz ˈproʊfaɪl/: Quảng bá công ty
    • Ví dụ: The viral marketing campaign significantly raised the company’s profile among young consumers. (Chiến dịch tiếp thị viral đã nâng cao đáng kể hình ảnh của công ty trong số những người tiêu dùng trẻ.)
  • To take on employees /tə teɪk ɒn ɪmˈplɔɪiːz/: Tuyển dụng nhân viên
    • Ví dụ: After securing their Series A funding, they were able to take on employees with specialized expertise. (Sau khi đảm bảo vốn Series A, họ đã có thể tuyển dụng nhân viên với chuyên môn đặc biệt.)
  • Cash flow /kæʃ floʊ/: Dòng tiền (xuất hiện lại để nhấn mạnh tầm quan trọng của collocation)
    • Ví dụ: Maintaining positive cash flow is crucial for startups to cover operational expenses while waiting for revenue to grow. (Duy trì dòng tiền dương là điều quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp để trang trải chi phí hoạt động trong khi chờ doanh thu tăng trưởng.)
  • To go bust /tə ɡoʊ bʌst/: Phá sản
    • Ví dụ: Despite having an innovative product, the startup went bust when they couldn’t secure additional funding to sustain operations. (Mặc dù có một sản phẩm sáng tạo, công ty khởi nghiệp đã phá sản khi họ không thể đảm bảo khoản tài trợ bổ sung để duy trì hoạt động.)
  • To scale up /tə skeɪl ʌp/: Mở rộng quy mô
    • Ví dụ: After proving their business model in the local market, they’re ready to scale up and expand internationally. (Sau khi chứng minh mô hình kinh doanh của họ tại thị trường địa phương, họ đã sẵn sàng mở rộng quy mô và mở rộng ra quốc tế.)
  • To break even /tə breɪk ˈiːvən/: Hòa vốn
    • Ví dụ: According to their financial projections, the startup should break even within 18 months of operation. (Theo dự báo tài chính của họ, công ty khởi nghiệp sẽ hòa vốn trong vòng 18 tháng hoạt động.)
  • To secure funding /tə sɪˈkjʊər ˈfʌndɪŋ/: Đảm bảo vốn
    • Ví dụ: Their innovative healthcare solution helped them secure funding from several impact investors. (Giải pháp chăm sóc sức khỏe sáng tạo của họ đã giúp họ đảm bảo vốn từ nhiều nhà đầu tư tác động.)
  • To launch a startup /tə lɔːntʃ ə ˈstɑːrtʌp/: Thành lập công ty khởi nghiệp
    • Ví dụ: They left their corporate jobs to launch a startup focused on sustainable packaging solutions. (Họ đã rời bỏ công việc ở công ty lớn để thành lập một công ty khởi nghiệp tập trung vào các giải pháp đóng gói bền vững.)

Nắm vững các từ vựng, thuật ngữ và collocation về chủ đề khởi nghiệp tiếng Anh là một lợi thế lớn cho bất kỳ ai muốn thành công trong môi trường kinh doanh toàn cầu hoặc chỉ đơn giản là nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình. Hy vọng bài viết này của Hỗ Trợ FM đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và giúp bạn tự tin hơn khi nói về lĩnh vực đầy tiềm năng này.

Để lại một bình luận

Hotline: 0869 836 xxx
Liên Hệ Chúng Tôi Nhắn tin Facebook Zalo: 0869 836 xxx